宏观世界[hóng guān shì jiè] [宏 观 世 界]Lưu từKhácvũ trụ; the giới ở tầm vĩ môChữ trong từ宏hónglớn观guānnhìn世shìcuộc đời界jièranh giớiTừ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))外界wài jièHSK 5thế giới bên ngoài全世界quán shì jièHSK 5toàn thế giới宏大hóng dàHSK 6vĩ đại宏伟hóng wěiHSK 7lớn lao宏观hóng guānHSK 7vĩ mô边界biān jièHSK 7ranh giới工商界gōng shāng jièHSK 7giới công thương交界jiāo jièHSK 8ranh giới chungXem thêm (3)Từ cận nghĩa:宇宙yǔ zhòuHSK 9vũ trụ三千大千世界sān qiān dà qiān shì jièvũ trụ (Phật giáo)