宣誓供词证明[xuān shì gòng cí zhèng míng] [宣 誓 供 词 证 明]Lưu từKhác(pháp luật) bản khai tuyên thệ; lời cung khaiChữ trong từ宣xuāntuyên bố (công khai)誓shìlời thề供gōngcung cấp词cítừ证zhèngchứng chỉ明míngsángTừ cùng chữ:说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu宣传xuān chuánHSK 3truyền bá宣布xuān bùHSK 3tuyên bố文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõ证明zhèng míngHSK 3bằng chứngXem thêm (3)