对外政策[duì wài zhèng cè] [对 外 政 策]Lưu từKhácchính sách đối ngoạiChữ trong từ对duìđúng外wàibên ngoài政zhèngthuộc về chính trị策cèchính sáchTừ cùng chữ:对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện对待duì dàiHSK 3đối xử对手duì shǒuHSK 3đối thủ对方duì fāngHSK 3người kia对象duì xiàngHSK 3mục tiêu对于duì yúHSK 4về对付duì fuHSK 4xử lýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:国际外交guó jì wài jiāochính sách đối ngoại外交政策wài jiāo zhèng cèchính sách đối ngoại