国际外交[guó jì wài jiāo] [国 际 外 交]Lưu từKhácchính sách đối ngoạiChữ trong từ国guóquốc gia际jìbiên giới外wàibên ngoài交jiāogiao nộpTừ cùng chữ:国外guó wàiHSK 1ở nước ngoài国家guó jiāHSK 1quốc gia国际guó jìHSK 2quốc tế国内guó nèiHSK 3trong nước国庆guó qìngHSK 3Quốc khánh外交wài jiāoHSK 3ngoại giao国民guó mínHSK 5quốc dân国籍guó jíHSK 5quốc tịch成交chéng jiāoHSK 5hoàn thành hợp đồngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:外交政策wài jiāo zhèng cèchính sách đối ngoại对外政策duì wài zhèng cèchính sách đối ngoại