尿生殖管道[niào shēng zhí guǎn dào] [尿 生 殖 管 道]Lưu từKhácđường tiết niệu sinh dụcChữ trong từ尿niàotiểu tiện生shēngđược sinh殖zhísinh trưởng管guǎnchăm sóc道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ănTừ cùng chữ:知道zhī dàoHSK 1biết味道wèi daoHSK 2hương vị报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)难道nán dàoHSK 3chẳng lẽ...街道jiē dàoHSK 4đường phố频道pín dàoHSK 5tần số一道yī dàoHSK 6cùng nhau大道dà dàoHSK 6đường chính楼道lóu dàoHSK 6hành langXem thêm (3)