局地[jú dì] [局 地]Lưu từKhácđịa phương; một cách địa phươngChữ trong từ局júvăn phòng地dìđấtTừ cùng chữ:外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)当地dāng dìHSK 3địa phương土地tǔ dìHSK 4đất陆地lù dìHSK 4đất liền (trái với biển)基地jī dìHSK 5căn cứ局长jú zhǎngHSK 5cục trưởng局面jú miànHSK 5tình hìnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:地方dì fangHSK 1khu vực地区dì qūHSK 3địa phương当地dāng dìHSK 3địa phương本地běn dìHSK 6địa phương在地zài dìđịa phương地方性dì fāng xìngđịa phương