地方性
[dì fāng xìng] [地 方 性]
địa phương
地方性法规不得与国家法律相抵触。
dì fāng xìng fǎ guī bù de yǔ guó jiā fǎ lǜ xiāng dǐ chù.Quy định địa phương không được mâu thuẫn với luật pháp quốc gia.
[dì fāng xìng] [地 方 性]
địa phương
地方性法规不得与国家法律相抵触。
dì fāng xìng fǎ guī bù de yǔ guó jiā fǎ lǜ xiāng dǐ chù.Quy định địa phương không được mâu thuẫn với luật pháp quốc gia.