局部连结网络[jú bù lián jié wǎng luò] [局 部 连 结 网 络]Lưu từKhácmạng kết nối cục bộChữ trong từ局júvăn phòng部bùbộ连liánliên kết结jiénút网wǎnglưới络luòvật giống cái lướiTừ cùng chữ:网络wǎng luòHSK 4Internet局长jú zhǎngHSK 5cục trưởng局面jú miànHSK 5tình hình联络lián luòHSK 5liên lạc局势jú shìHSK 8tình hình局部jú bùHSK 8một phần局限jú xiànHSK 8giới hạn脉络mài luòHSK 8động mạch và tĩnh mạch