层压式推销[céng yā shì tuī xiāo] [层 压 式 推 销]Lưu từKháckế hoạch bán hàng đa cấpChữ trong từ层céngchồng lên nhau压yāđè式shìloại推tuīđẩy销xiāonấu chảy (kim loại)Từ cùng chữ:促销cù xiāoHSK 4thúc đẩy bán hàng推销tuī xiāoHSK 4tiếp thị层次céng cìHSK 5tầng层面céng miànHSK 6khía cạnh撤销chè xiāoHSK 6huỷ bỏ吊销diào xiāoHSK 7thu hồi报销bào xiāoHSK 7nộp báo cáo chi tiêu畅销chàng xiāoHSK 7bán chạy层出不穷céng chū bù qióngHSK 7không ngừng xuất hiệnXem thêm (2)