岛国动作片[dǎo guó dòng zuò piàn] [岛 国 动 作 片]Lưu từKhácuyển ngữ cho phim khiêu dâm Nhật BảnChữ trong từ岛dǎođảo国guóquốc gia动dòng(cái gì đó) di chuyển作zuòlàm片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc名片míng piànHSK 4danh thiếp唱片chàng piànHSK 4đĩa hát相片xiàng piànHSK 4hình ảnh动画片dòng huà piànHSK 4phim hoạt hình明信片míng xìn piànHSK 5bưu thiếpXem thêm (3)