崩倒[bēng dǎo] [崩 倒]Lưu từKhácsụp đổ; rơi xuống đột ngột; ngã xuống thành đốngChữ trong từ崩bēngsụp đổ倒dǎongãTừ cùng chữ:摔倒shuāi dǎoHSK 5ngã xuống反倒fǎn dàoHSK 7trái lại崩溃bēng kuìHSK 7sụp đổ打倒dǎ dǎoHSK 7lật đổ颠倒diān dǎoHSK 7lật ngược压倒yā dǎoHSK 9áp đảo晕倒yūn dǎoHSK 9ngấtTừ cận nghĩa:瓦解wǎ jiěHSK 6sụp đổ倒下dǎo xiàHSK 7sụp đổ倒塌dǎo tāHSK 7sụp đổ (công trình)崩溃bēng kuìHSK 7sụp đổ垮kuǎHSK 8sụp đổ (nghĩa đen hoặc bóng)塌tāHSK 9sụp đổ坍tānsụp đổ崩bēngsụp đổ倒坍dǎo tānsụp đổ (công trình)Xem thêm (3)