崩坏[bēng huài] [崩 坏]Lưu từKhácsụp đổ; hư hỏng (của giá trị xã hội, v.v.); vỡChữ trong từ崩bēngsụp đổ坏huàixấuTừ ghép:崩坏作用bēng huài zuò yòngthoái hoá khối (địa chất)Từ cùng chữ:破坏pò huàiHSK 3sự phá hủy败坏bài huàiHSK 6làm bại hoại好坏hǎo huàiHSK 7tốt hay xấu崩溃bēng kuìHSK 7sụp đổ毁坏huǐ huàiHSK 7làm hỏng时好时坏shí hǎo shí huàiHSK 8lúc tốt lúc xấu损坏sǔn huàiHSK 9làm hỏngTừ cận nghĩa:瓦解wǎ jiěHSK 6sụp đổ倒下dǎo xiàHSK 7sụp đổ倒塌dǎo tāHSK 7sụp đổ (công trình)崩溃bēng kuìHSK 7sụp đổ垮kuǎHSK 8sụp đổ (nghĩa đen hoặc bóng)塌tāHSK 9sụp đổ坍tānsụp đổ崩bēngsụp đổ倒坍dǎo tānsụp đổ (công trình)Xem thêm (3)