平方成反比[píng fāng chéng fǎn bǐ] [平 方 成 反 比]Lưu từKháctỉ lệ nghịch với bình phương (vật lý)Chữ trong từ平píngphẳng方fāngvuông成chéngthành công反fǎnngược比bǐso vớiTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng相比xiāng bǐHSK 3so sánh对比duì bǐHSK 4so sánh平均píng jūnHSK 4trung bình平方píng fāngHSK 4vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)平稳píng wěnHSK 4êm ảXem thêm (3)