平行四边形[píng xíng sì biān xíng] [平 行 四 边 形]Lưu từKháchình bình hànhChữ trong từ平píngphẳng行xíngđi四sìbốn边biānbên形xíngxuất hiệnTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an平常píng chángHSK 2bình thường平时píng shíHSK 2thường lệ平等píng děngHSK 2bình đẳng平均píng jūnHSK 4trung bình平方píng fāngHSK 4vuông (như trong: foot vuông, dặm vuông, căn bậc hai)平稳píng wěnHSK 4êm ả平静píng jìngHSK 4tĩnh lặng地形dì xíngHSK 5địa hìnhXem thêm (3)