幼儿
[yòu ér] [幼 儿]
trẻ nhỏ; trẻ sơ sinh; trẻ mẫu giáo
弟弟每天早上自己去幼儿园。
dì di měi tiān zǎo shàng zì jǐ qù yòu ér yuán.Mỗi sáng em trai tự đi đến nhà trẻ.
这家幼儿园的环境非常好。
zhè jiā yòu ér yuán de huán jìng fēi cháng hǎo.Môi trường của nhà trẻ này rất tốt.
孩子三岁就该去幼儿园了。
hái zi sān suì jiù gāi qù yòu ér yuán le.Con ba tuổi nên đi nhà trẻ rồi.