广场恐惧症[guǎng chǎng kǒng jù zhèng] [广 场 恐 惧 症]Lưu từKhácchứng sợ khoảng rộngChữ trong từ广guǎngrộng场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thể恐kǒngsợ sệt惧jùsợ hãi症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la广播guǎng bōHSK 3phát sóng广泛guǎng fànHSK 5rộng广阔guǎng kuòHSK 6rộng广义guǎng yìHSK 7nghĩa rộng病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thưXem thêm (3)Từ cận nghĩa:恐旷症kǒng kuàng zhèngchứng sợ khoảng rộng广场恐惧guǎng chǎng kǒng jùchứng sợ khoảng rộng广场恐怖症guǎng chǎng kǒng bù zhèngchứng sợ khoảng rộng