广州美术学院[guǎng zhōu měi shù xué yuàn] [广 州 美 术 HỌC 院]Lưu từKhácHọc viện Mỹ thuật Quảng ChâuChữ trong từ广guǎngrộng州zhōuchâu美měiđẹp术shùphương pháp学xuéHỌChọc院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la广播guǎng bōHSK 3phát sóngXem thêm (3)