广播员[guǎng bō yuán] [广 播 员]Lưu từKhácphát thanh viênChữ trong từ广guǎngrộng播bōgieo员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la广播guǎng bōHSK 3phát sóng成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên队员duì yuánHSK 3thành viên độiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:播音员bō yīn yuánphát thanh viên新闻主播xīn wén zhǔ bōphát thanh viên