新闻主播[xīn wén zhǔ bō] [新 闻 主 播]Lưu từKhácphát thanh viên; thông tín viênChữ trong từ新xīnmới闻wénnghe主zhǔchủ播bōgieoTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức传播chuán bōHSK 3truyền bá广播guǎng bōHSK 3phát sóng直播zhí bōHSK 3(TV, radio) phát sóng trực tiếp新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:广播员guǎng bō yuánphát thanh viên播音员bō yīn yuánphát thanh viênVí dụ trong bài học新闻主播已经坐在演播室内待命。xīn wén zhǔ bō yǐ jīng zuò zài yǎn bō shì nèi dài mìng.Người dẫn chương trình thời sự đã ngồi sẵn trong phòng phát sóng chờ lệnh.