XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

广播电台

[guǎng bō diàn tái] [广 播 电 台]

đài phát thanh; trạm phát sóng; lượng từ: 个 (gè), 家 (jiā)

广播电台正在转播重要的国际新闻。

guǎng bō diàn tái zhèng zài zhuǎn bō zhòng yào de guó jì xīn wén.

Đài phát thanh đang phát lại các tin tức quốc tế quan trọng.