英国广播电台[yīng guó guǎng bō diàn tái] [英 国 广 播 电 台]Lưu từKhácTổng công ty Phát thanh Anh; BBCChữ trong từ英yīnganh hùng国guóquốc gia广guǎngrộng播bōgieo电diànsét台táibụcTừ cùng chữ:英文Yīng wénHSK 2tiếng Anh (ngôn ngữ)英语Yīng yǔHSK 2tiếng Anh电台diàn táiHSK 3máy phát thu舞台wǔ táiHSK 3(nghĩa đen và bóng) sân khấu电视台diàn shì táiHSK 3đài truyền hình窗台chuāng táiHSK 4bệ cửa sổ英勇yīng yǒngHSK 4anh dũng阳台yáng táiHSK 4ban công上台shàng táiHSK 6lên nắm quyền (trong chính trị)Xem thêm (3)