序数[xù shù] [序 数]Lưu từKhácsố thứ tựChữ trong từ序xùthứ tự数shǔđếmTừ ghép:顺序数shùn xù shùsố thứ tự原子序数yuán zǐ xù shùsố hiệu nguyên tửTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số无数wú shùHSK 4vô số总数zǒng shùHSK 5tổng岁数suì shuHSK 6tuổi tác (số tuổi)序言xù yánHSK 6lời tựaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:号hàoHSK 1số thứ tự序号xù hàosố thứ tự顺序数shùn xù shùsố thứ tự