顺序数[shùn xù shù] [顺 序 数]Lưu từKhácsố thứ tựChữ trong từ顺shùntuân theo序xùthứ tự数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ顺利shùn lìHSK 2một cách suôn sẻ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số无数wú shùHSK 4vô số顺序shùn xùHSK 4trình tự总数zǒng shùHSK 5tổngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:号hàoHSK 1số thứ tự序号xù hàosố thứ tự序数xù shùsố thứ tự