应该的
[yīng gāi de] [应 该 的]
không có chi; chắc chắn rồi!; tôi đã làm điều mình nên làm
帮父母分担家务是应该的。
bāng fù mǔ fēn dān jiā wù shì yīng gāi de.Giúp cha mẹ gánh vác việc nhà là điều nên làm.
[yīng gāi de] [应 该 的]
không có chi; chắc chắn rồi!; tôi đã làm điều mình nên làm
帮父母分担家务是应该的。
bāng fù mǔ fēn dān jiā wù shì yīng gāi de.Giúp cha mẹ gánh vác việc nhà là điều nên làm.