开动【開動】
[kāi dòng] [开 动]
1.bắt đầu; khởi động; di chuyển
发动;使机器、车辆等运转起来。
工人们正在仔细检查并开动机器。
gōng rén men zhèng zài zǐ xì jiǎn chá bìng kāi dòng jī qì.Các công nhân đang kiểm tra kỹ lưỡng và khởi động máy móc.
2.bắt đầu ăn cơm; nhập tiệc
口语中指开始吃东西或进餐。
菜都上齐了,大家快开动吧!
cài dōu shàng qí le, dà jiā kuài kāi dòng ba!Món ăn lên đủ cả rồi, mọi người ăn thôi nào!