心中有数[xīn zhōng yǒu shù] [心 TRUNG HỮU 数]Lưu từKhácbiết rõ tình hìnhChữ trong từ心xīntim中zhōngTRUNGbên trong有yǒuHỮUcó数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng大多数dà duō shùHSK 2đại đa số心理xīn lǐHSK 4tâm lýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:心里有数xīn lǐ yǒu shùbiết rõ tình hình (thành ngữ)