心理分析[xīn lǐ fēn xī] [心 理 分 析]Lưu từKhácphân tâm họcChữ trong từ心xīntim理lǐđể ý分fēnphút析xītáchTừ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng心理xīn lǐHSK 4tâm lý分析fēn xīHSK 5phân tích心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)心疼xīn téngHSK 5rất yêu thương心愿xīn yuànHSK 6mong ước được ấp ủ心灵xīn língHSK 6sáng dạXem thêm (3)Từ cận nghĩa:精神分析jīng shén fēn xīphân tâm học