精神分析[jīng shén fēn xī] [精 神 分 析]Lưu từKhácphân tâm họcChữ trong từ精jīngtinh nhuệ神shénthần分fēnphút析xītáchTừ cùng chữ:精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời精神jīng shénHSK 3tinh thần精力jīng lìHSK 4năng lượng分析fēn xīHSK 5phân tích精品jīng pǐnHSK 6hàng chất lượng精密jīng mìHSK 6chính xác精美jīng měiHSK 6tinh xảo精华jīng huáHSK 8đặc điểm tốt nhất精妙jīng miàoHSK 8tinh xảoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:心理分析xīn lǐ fēn xīphân tâm học