快速记忆法[kuài sù jì yì fǎ] [快 速 记 忆 法]Lưu từKhácphương pháp ghi nhớ nhanhChữ trong từ快kuàinhanh速sùnhanh记jìghi chép忆yìhồi tưởng法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách快乐kuài lèHSK 2vui vẻ快要kuài yàoHSK 2gần như sắp (làm gì đó)快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn快点儿kuài diǎn rHSK 2biến thể er hoá của 快点 (kuài diǎn)Xem thêm (3)