快速诊断测试[kuài sù zhěn duàn cè shì] [快 速 诊 断 测 试]Lưu từKhácxét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT)Chữ trong từ快kuàinhanh速sùnhanh诊zhěnkhám hoặc chữa trị y tế断duànlàm gãy测cèkhảo sát试shìthửTừ cùng chữ:考试kǎo shìHSK 1dự thi快乐kuài lèHSK 2vui vẻ快要kuài yàoHSK 2gần như sắp (làm gì đó)快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh快点儿kuài diǎn rHSK 2biến thể er hoá của 快点 (kuài diǎn)快速kuài sùHSK 3nhanh快递kuài dìHSK 4chuyển phát nhanh测试cè shìHSK 4kiểm tra (máy móc, v.v.)面试miàn shìHSK 4được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)Xem thêm (3)