急智[jí zhì] [急 智]Lưu từKhácnhanh trí; có thể nghĩ nhanh trong tình huống khẩn cấpChữ trong từ急jíkhẩn cấp智zhì(văn học) khôn ngoanTừ ghép:情急智生qíng jí zhì shēngcảm hứng trong khoảnh khắc tuyệt vọng (thành ngữ)Từ cùng chữ:急忙jí mángHSK 4một cách vội vàng急切jí qièHSK 6háo hức急救jí jiùHSK 6cấp cứu急躁jí zàoHSK 6nôn nóng理智lǐ zhìHSK 6lý trí急于求成jí yú qiú chéngHSK 6nóng vội muốn thành công ngay急功近利jí gōng jìn lìHSK 6nóng vội chạy theo lợi ích trước mắt机智jī zhìHSK 7nhanh trí急于jí yúHSK 8nóng lòngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:机智jī zhìHSK 7nhanh trí灵动líng dòngnhanh trí聪颖cōng yǐngnhanh trí思维敏捷sī wéi mǐn jiénhanh trí思路敏捷sī lù mǐn jiénhanh trí