思路敏捷[sī lù mǐn jié] [思 路 敏 捷]Lưu từKhácnhanh tríChữ trong từ思sīsuy nghĩ路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))敏mǐnnhanh nhẹn捷jiéchiến thắngTừ cùng chữ:思想sī xiǎngHSK 3suy nghĩ思考sī kǎoHSK 4suy ngẫm思维sī wéiHSK 5(dòng) suy nghĩ思绪sī xùHSK 6mạch suy nghĩ便捷biàn jiéHSK 7tiện lợi và nhanh chóng快捷kuài jiéHSK 8nhanh chóng敏捷mǐn jiéHSK 8nhanh nhẹn思念sī niànHSK 9nhớ đến思索sī suǒHSK 9suy nghĩ sâu sắcXem thêm (2)Từ cận nghĩa:机智jī zhìHSK 7nhanh trí急智jí zhìnhanh trí灵动líng dòngnhanh trí聪颖cōng yǐngnhanh trí思维敏捷sī wéi mǐn jiénhanh trí