灵动[líng dòng] [灵 动]Lưu từKhácnhanh tríChữ trong từ灵língnhạy动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển主动zhǔ dòngHSK 3chủ động发动fā dòngHSK 3khởi động带动dài dòngHSK 3thúc đẩy推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)生动shēng dòngHSK 3sinh độngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:机智jī zhìHSK 7nhanh trí急智jí zhìnhanh trí聪颖cōng yǐngnhanh trí思维敏捷sī wéi mǐn jiénhanh trí思路敏捷sī lù mǐn jiénhanh trí