总体规划
[zǒng tǐ guī huà] [总 体 规 划]
kế hoạch tổng thể; quy hoạch tổng thể
公司的总体规划已经制定完成了。
gōng sī de zǒng tǐ guī huà yǐ jīng zhì dìng wán chéng le.Kế hoạch tổng thể của công ty đã được lập xong.
[zǒng tǐ guī huà] [总 体 规 划]
kế hoạch tổng thể; quy hoạch tổng thể
公司的总体规划已经制定完成了。
gōng sī de zǒng tǐ guī huà yǐ jīng zhì dìng wán chéng le.Kế hoạch tổng thể của công ty đã được lập xong.