总汇三明治[zǒng huì sān míng zhì] [总 汇 三 明 治]Lưu từKhác(Đài Loan) sandwich câu lạc bộChữ trong từ总zǒngtổng thể汇huìchuyển tiền三sānba明míngsáng治zhìquản lýTừ cùng chữ:总是zǒng shìHSK 3luôn luôn总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt总之zǒng zhīHSK 4tóm lại总共zǒng gòngHSK 4tổng cộng总理zǒng lǐHSK 4thủ tướng总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)政治zhèng zhìHSK 4chính trị总体zǒng tǐHSK 5hoàn toàn总数zǒng shùHSK 5tổngXem thêm (3)