恐怖主义[kǒng bù zhǔ yì] [恐 怖 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa khủng bốChữ trong từ恐kǒngsợ sệt怖bùkinh hãi主zhǔchủ义yìcông lýTừ ghép:恐怖主义者kǒng bù zhǔ yì zhěkẻ khủng bố生物恐怖主义shēng wù kǒng bù zhǔ yìkhủng bố sinh họcTừ cùng chữ:恐怕kǒng pàHSK 3sợ意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa定义dìng yìHSK 7định nghĩa广义guǎng yìHSK 7nghĩa rộngXem thêm (3)