恐怖组织[kǒng bù zǔ zhī] [恐 怖 组 织]Lưu từKháctổ chức khủng bốChữ trong từ恐kǒngsợ sệt怖bùkinh hãi组zǔhình thành织zhīdệtTừ ghép:基地恐怖组织jī dì kǒng bù zǔ zhīal-QaedaTừ cùng chữ:恐怕kǒng pàHSK 3sợ组织zǔ zhīHSK 5tổ chức编织biān zhīHSK 6đan纺织fǎng zhīHSK 7dệt may恐吓kǒng hèHSK 8đe dọa恐怖kǒng bùHSK 8khủng khiếp恐惧kǒng jùHSK 8bị khiếp sợ恐慌kǒng huāngHSK 8hoảng loạn恐龙kǒng lóngHSK 8khủng long