想望[xiǎng wàng] [想 望]Lưu từKháckhao khát; mong ước; (văn học) ngưỡng mộChữ trong từ想xiǎngnghĩ望wàngngắmTừ cùng chữ:想到xiǎng dàoHSK 2nghĩ đến想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ想起xiǎng qǐHSK 2nhớ lại希望xī wàngHSK 3hy vọng愿望yuàn wàngHSK 3khát vọng失望shī wàngHSK 4thất vọng想念xiǎng niànHSK 4nhớ想象xiǎng xiàngHSK 4tưởng tượng看望kàn wàngHSK 4thămXem thêm (3)Từ cận nghĩa:渴望kě wàngHSK 5khao khát向往xiàng wǎngHSK 9khao khát嫪làokhao khát (đam mê không được đáp lại)巴bākhao khát恏hàokhao khát愒kàikhao khát欲yùkhao khát歛hānkhao khát睎xīkhao khátXem thêm (3)