惹人注意[rě rén zhù yì] [惹 NHÂN 注 意]Lưu từKhácthu hút sự chú ýChữ trong từ惹rěchọc giận人rénNHÂNngười注zhùtiêm意yìý tưởngTừ cùng chữ:愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch同意tóng yìHSK 3đồng ý注意zhù yìHSK 3chú ý đến生意shēng yiHSK 3kinh doanh得意dé yìHSK 4tự hào随意suí yìHSK 5theo ý muốnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:引人注目yǐn rén zhù mùHSK 9thu hút sự chú ý引人注意yǐn rén zhù yìthu hút sự chú ý惹人注目rě rén zhù mùthu hút sự chú ý