意式浓缩咖啡[yì shì nóng suō kā fēi] [意 式 浓 缩 咖 啡]Lưu từKhácespresso; cà phê pha kiểu Ý đậm đặcChữ trong từ意yìý tưởng式shìloại浓nóngđậm缩suōrút lại咖kācà phê啡fēidùng trong từ mượn âmTừ cùng chữ:意思yì siHSK 2ý tưởng意见yì jiànHSK 2ý kiến咖啡kā fēiHSK 3cà phê (từ mượn)意义yì yìHSK 3ý nghĩa意外yì wàiHSK 3bất ngờ意志yì zhìHSK 5ý chí意识yì shíHSK 5ý thức意味着yì wèi zheHSK 5có nghĩa意愿yì yuànHSK 6nguyện vọngXem thêm (3)