成群结队【成群結隊】
[chéng qún jié duì] [成 群 结 队]
tụ tập thành từng nhóm; kéo nhau thành đoàn
众多的人或动物聚结成群。
节日期间,游客们成群结队地来到广场观看演出。
jié rì qī jiān, yóu kè men chéng qún jié duì dì lái dào guǎng chǎng guān kàn yǎn chū.Vào dịp lễ tết, du khách kéo nhau thành đoàn tới quảng trường xem biểu diễn.
每到秋天,候鸟就会成群结队地向南方迁徙。
měi dào qiū tiān, hòu niǎo jiù huì chéng qún jié duì dì xiàng nán fāng qiān xǐ.Mỗi độ thu về, chim di cư lại từng đàn bay về phương nam.