成败在此一举[chéng bài zài cǐ yī jǔ] [成 败 TẠI 此 一 举]Lưu từKhácthắng hay thua, tất cả kết thúc ở đây; đây là khoảnh khắc toả sángChữ trong từ成chéngthành công败bàiđánh bại在zàiTẠItồn tại此cǐnày一yīmột举jǔnângTừ cùng chữ:成为chéng wéiHSK 2trở thành成绩chéng jìHSK 2thành tích成功chéng gōngHSK 3thành công成员chéng yuánHSK 3thành viên成就chéng jiùHSK 3thành tựu成果chéng guǒHSK 3kết quả成熟chéng shúHSK 3trưởng thành成立chéng lìHSK 3thiết lập成长chéng zhǎngHSK 3trưởng thànhXem thêm (3)