战略核力量[zhàn lüè hé lì liang] [战 略 核 力 量]Lưu từKháclực lượng hạt nhân chiến lượcChữ trong từ战zhànchiến đấu略lu:èngắn gọn核héhạt quả力lìsức mạnh量liángđoTừ cùng chữ:商量shāng liangHSK 2trao đổi大量dà liàngHSK 2lượng lớn力量lì liangHSK 3sức mạnh尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))含量hán liàngHSK 4hàm lượng战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ战斗zhàn dòuHSK 4chiến đấuXem thêm (3)