投票者[tóu piào zhě] [投 票 者]Lưu từKháccử triChữ trong từ投tóuném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.)票piàové者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên投入tóu rùHSK 4ném vào投诉tóu sùHSK 4phàn nàn投资tóu zīHSK 4đầu tư学者xué zhěHSK 5học giảXem thêm (3)Từ cận nghĩa:选民xuǎn mínHSK 9cử tri选举人xuǎn jǔ réncử tri有选举权yǒu xuǎn jǔ quáncử tri