选举人[xuǎn jǔ rén] [选 举 NHÂN]Lưu từKháccử tri; người bầu cửChữ trong từ选xuǎnchọn举jǔnâng人rénNHÂNngườiTừ ghép:选举人团xuǎn jǔ rén tuánCử tri đoàn (của Hoa Kỳ)Từ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ông病人bìng rénHSK 1người bệnh老人lǎo rénHSK 1ông già hoặc bà già主人zhǔ rénHSK 2chủ商人shāng rénHSK 2thương nhânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:选民xuǎn mínHSK 9cử tri投票者tóu piào zhěcử tri有选举权yǒu xuǎn jǔ quáncử tri