有选举权[yǒu xuǎn jǔ quán] [HỮU 选 举 权]Lưu từKháccử triChữ trong từ有yǒuHỮUcó选xuǎnchọn举jǔnâng权quánquyền lựcTừ cùng chữ:有些yǒu xiēHSK 1một số有名yǒu míngHSK 1nổi tiếng有时yǒu shíHSK 1đôi khi有用yǒu yòngHSK 1hữu ích有的yǒu deHSK 1(có) một số (người...)有一些yǒu yī xiēHSK 1một chút有时候yǒu shí houHSK 1đôi khi有人yǒu rénHSK 2có người有意思yǒu yì siHSK 2thú vịXem thêm (3)Từ cận nghĩa:选民xuǎn mínHSK 9cử tri投票者tóu piào zhěcử tri选举人xuǎn jǔ réncử tri