折头[zhé tou] [折 头]Lưu từKhácgiảm giáChữ trong từ折zhébẻ头tóuđầuTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xương回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:打折dǎ zhéHSK 4giảm giá降价jiàng jiàHSK 4giảm giá减价jiǎn jiàgiảm giá削价xuē jiàgiảm giá掉价diào jiàgiảm giá跌价diē jiàgiảm giá打折扣dǎ zhé kòugiảm giá