掉价[diào jià] [掉 价]Lưu từKhácgiảm giá; mất giá; bị hạ thấp địa vịChữ trong từ掉diàorơi价jiàhóa trị (hóa học)Từ ghép:掉价儿diào jià rbiến thể er hoá của 掉价 (diào jià)Từ cùng chữ:票价piào jiàHSK 3giá vé评价píng jiàHSK 3đánh giá特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt降价jiàng jiàHSK 4giảm giá高价gāo jiàHSK 4giá cao代价dài jiàHSK 5giá涨价zhǎng jiàHSK 5tăng giá trị物价wù jiàHSK 5giá cả定价dìng jiàHSK 6định giáXem thêm (3)Từ cận nghĩa:打折dǎ zhéHSK 4giảm giá降价jiàng jiàHSK 4giảm giá减价jiǎn jiàgiảm giá削价xuē jiàgiảm giá折头zhé tougiảm giá跌价diē jiàgiảm giá打折扣dǎ zhé kòugiảm giá