担懮[dān yōu] [担 懮]Lưu từKháclo lắng; lo âuChữ trong từ担dānđảm nhận懮yǒuđau buồnTừ cùng chữ:担任dān rènHSK 4giữ chức vụ trong cơ quan nhà nước担保dān bǎoHSK 4bảo đảm担心dān xīnHSK 4lo lắng担忧dān yōuHSK 6lo lắng担子dàn ziHSK 7đòn gánh và vật nặng trên đó担当dān dāngHSK 7đảm nhận担负dān fùHSK 7gánh vácTừ cận nghĩa:急jíHSK 2khẩn cấp担心dān xīnHSK 4lo lắng着急zháo jíHSK 4lo lắng担忧dān yōuHSK 6lo lắng患huànHSK 7mắc bệnh发愁fā chóuHSK 7lo lắng烦恼fán nǎoHSK 7lo lắng犯愁fàn chóuHSK 7lo lắng焦急jiāo jíHSK 8lo lắngXem thêm (3)