招引[zhāo yǐn] [招 引]Lưu từKhácthu hútChữ trong từ招zhāotuyển dụng引yǐndẫnTừ cùng chữ:吸引xī yǐnHSK 4thu hút招呼zhāo huHSK 4gọi招手zhāo shǒuHSK 5vẫy tay招生zhāo shēngHSK 5tuyển sinh học sinh mới招聘zhāo pìnHSK 6mời ứng tuyển vào công việc招投标zhāo tóu biāoHSK 6mời thầu và đấu thầu招募zhāo mùHSK 9tuyển dụng招待zhāo dàiHSK 9tổ chức tiệc招揽zhāo lǎnHSK 9thu hút (khách hàng)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:吸引xī yǐnHSK 4thu hút勾gōuHSK 7thu hút惹rěHSK 8chọc giận招揽zhāo lǎnHSK 9thu hút (khách hàng)招来zhāo láithu hút撩人liáo rénthu hút